Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
さ
Tự dạng
Mọi tự dạng
さ
𛀼
𛀽
𛀾
𛀿
zi.tools ↗
𛁀
𛁁
𛁂
𛁃
サ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛀿
Biên niên →
Trích dẫn
字母
左
Mọi kiểu chữ
222
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
222
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1590–1599
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tgg006m
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tq00036
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tc00059
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v0g002m
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4trg007w
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ta00075
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ty0003g
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tsg002z
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tb00003
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vag005v
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t800042
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tv0000j
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tdg0015
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ve00036
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tvg007c
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vcg0073
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tfg007y
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vk00001
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tzg001t
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v1g0032
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v100079
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tq0001q
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tng007d
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vcg005a
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tkg005f
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vfg006a
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tt00044
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4teg0079
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4th0002m
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4veg001v
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tr0000d
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tp0001b
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ttg0041
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tj00066
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t90005g
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vh0006n
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tw0003h
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vb00060
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t7g0008
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v500073
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t9g000t
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ve0003z
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tt0003n
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tf0004z
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tqg002n
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tag006s
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tz0002r
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vdg0046
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v8g006a
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vd00066
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tc0004h
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tqg006y
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v10001r
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tx0000n
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ve0001h
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v2g0030
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4va0000v
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4thg003p
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v7g007g
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tpg005n
𛀿
さ
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ