Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
15 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
さ
Tự dạng
Mọi tự dạng
さ
𛀼
𛀽
𛀾
𛀿
zi.tools ↗
𛁀
𛁁
𛁂
𛁃
サ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛀿
Biên niên →
Trích dẫn
字母
左
Mọi kiểu chữ
15
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
15
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1850–1859
15 tự hình
·
15 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
In 1852
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00012_1:B0001:C0164
𛀿
さ
1852
Bản in
鼎左秘録
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00004_2:B0001:C0102
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00005_1:B0001:C0058
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00006_1:B0001:C0037
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00006_1:B0001:C0061
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00006_2:B0001:C0038
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00006_2:B0001:C0154
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00008_1:B0001:C0071
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00009_1:B0001:C0026
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00010_1:B0001:C0043
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00010_1:B0001:C0082
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00013_2:B0001:C0148
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00014_1:B0001:C0057
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00014_1:B0001:C0059
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
codh:200021869:200021869_00017_1:B0001:C0037
𛀿
さ
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa