Đồ phổ chữ

1 tự hình/1 chữ
Tự vị
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng Tự dạng → Biên niên →
字母

1 tự hình · 1 ở đây

Tự Hình Đại Đồ Phổ829 đã kiểm tra · 162 cần sửa