Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
47 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
と
Tự dạng
Mọi tự dạng
と
𛁷
𛁸
𛁹
𛁺
𛁻
zi.tools ↗
𛁼
𛁽
ト
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛁻
Biên niên →
Trích dẫn
字母
登
Mọi kiểu chữ
47
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
47
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1650–1659
47 tự hình
·
47 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41r0005f
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40z0002g
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41r0001j
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40z0001c
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40zg000a
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41a0000v
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41d0004x
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41bg007k
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41gg002k
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
413g001q
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41s0006v
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41q0005j
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41qg0014
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zp0001n
𛁻
と
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
4150000g
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40z0003n
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41vg006w
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41500046
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z9g007b
𛁻
と
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41800065
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zk0007j
𛁻
と
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
4150003v
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41kg0005
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41pg001m
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41dg007m
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41hg0050
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40z0003b
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2ze0007w
𛁻
と
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41r0007d
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41ng0065
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41900000
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
410g0067
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41qg005r
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41300057
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
411g001b
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41eg000j
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
4160004j
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zfg006a
𛁻
と
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41kg0074
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41f00026
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41gg000r
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41ng002n
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
413g0040
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
416g001d
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41j0006h
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41m0001h
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40z00042
𛁻
と
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ