Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
と
Tự dạng
Mọi tự dạng
と
𛁷
𛁸
𛁹
𛁺
𛁻
zi.tools ↗
𛁼
𛁽
ト
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛁻
Biên niên →
Trích dẫn
字母
登
Mọi kiểu chữ
145
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
145
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1800–1809
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
439g0063
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43200000
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44f0001b
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44p0006w
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43zg003n
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43fg0065
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
436g004f
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44b00065
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
448g0052
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43vg006j
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44j0005s
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43b00011
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44m0001m
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43q0000d
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4400000s
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44q0002k
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44rg003x
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43z00027
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43dg002v
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43100071
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4460003k
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
445g004c
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43jg0016
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4340006r
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
431g0058
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44wg002m
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43500074
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43b0000m
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44e00001
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43kg003a
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43mg003f
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43f0000y
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
434g006t
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43dg007j
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43n0006d
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44mg0076
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44gg003p
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43zg004v
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43jg0011
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4310005m
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44k00054
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43dg006g
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43x0006s
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44s00077
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4360007k
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44900046
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43z00048
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
435g0008
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4350006t
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43rg005q
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43t00025
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44rg000f
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44m00011
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4430006s
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44mg0056
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44gg004n
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43400001
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43mg0026
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4320001v
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44eg0008
𛁻
と
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ