Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
20 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
と
Tự dạng
Mọi tự dạng
と
𛁷
𛁸
𛁹
𛁺
𛁻
zi.tools ↗
𛁼
𛁽
ト
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛁻
Biên niên →
Trích dẫn
字母
登
Mọi kiểu chữ
20
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
20
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1840–1849
20 tự hình
·
20 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37rg0042
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
4270001a
𛁻
と
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
387g006g
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38bg005j
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37tg0010
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42700009
𛁻
と
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
384g0020
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37w0002q
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38a0006k
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37sg003t
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
427g000g
𛁻
と
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38900035
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37t0002p
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38fg003j
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37t0000m
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37x0006p
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38fg0051
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38fg002c
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37s00066
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37xg007v
𛁻
と
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ