Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
に
Tự dạng
Mọi tự dạng
に
𛂇
𛂈
𛂉
𛂊
𛂋
𛂌
zi.tools ↗
𛂍
𛂎
ニ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂌
Biên niên →
Trích dẫn
字母
爾
Mọi kiểu chữ
734
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
734
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1650–1659
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40zg006g
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zcg006e
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zj0006s
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z4g0028
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
415g0079
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41cg0043
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41qg002g
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zn0005y
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z9g0004
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z30005c
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zfg001c
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41m0005d
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41tg004z
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
413g000h
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41j00018
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zgg004w
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z3g000h
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41n0005h
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41h00079
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41v0005x
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
4100003p
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41ag004n
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41k0001e
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z7g006b
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41mg004p
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41d0002z
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zqg006f
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41ng005x
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zj0001v
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41k00069
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z900064
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z3g000t
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zr00078
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zgg004j
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41r0004e
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
410g0041
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41ag005p
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zdg005d
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41pg006w
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z40004t
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zhg002y
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zr0005w
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zp00046
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zqg007j
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zbg000e
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z400058
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2za0001k
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zk0006j
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41a00052
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zm0002e
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41n0005x
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41j0005q
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
413g002r
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zeg0067
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41dg000j
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
4100005j
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zh0004n
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
40zg001v
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41r0007n
𛂌
に
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z7g003a
𛂌
に
1654
Bản in
源氏物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ