Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
に
Tự dạng
Mọi tự dạng
に
𛂇
𛂈
𛂉
𛂊
𛂋
𛂌
zi.tools ↗
𛂍
𛂎
ニ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂌
Biên niên →
Trích dẫn
字母
爾
Mọi kiểu chữ
193
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
193
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1670–1679
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qj00078
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qng007s
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p9g005g
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qrg006c
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qag006j
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q4g003a
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qs00018
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p8g001w
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pn00027
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pag006d
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pm0003q
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pz0003n
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qcg002b
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pe00048
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pf0004k
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p50005p
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p300036
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pk00022
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pzg001f
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3ps0006e
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pf0002e
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pr0006n
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pkg0066
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3peg0039
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p9g000y
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3ptg002a
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q50001f
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qdg006n
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p6g000y
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p20006z
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pn0007g
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qq0003a
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qq0005q
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q6g007a
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qhg003z
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qjg003t
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qb00075
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q5g004x
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pqg000e
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qe00029
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p2g002s
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p2g0033
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pcg000t
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p9g003t
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pb0000n
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qqg003x
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p90004z
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pqg004c
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pdg001h
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qh00014
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pdg005a
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qj0005v
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qeg0002
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pq0007d
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pzg007s
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qq00014
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q2g001t
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pbg005z
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q00005j
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pd0003y
𛂌
に
1671
Bản in
曾我物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ