Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
に
Tự dạng
Mọi tự dạng
に
𛂇
𛂈
𛂉
𛂊
𛂋
𛂌
zi.tools ↗
𛂍
𛂎
ニ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂌
Biên niên →
Trích dẫn
字母
爾
Mọi kiểu chữ
265
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
265
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1690–1699
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xsg0037
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xwg006t
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34qg002b
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x300028
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y0g004b
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xh00009
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34kg0005
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xpg0012
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35dg007z
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xqg001p
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xe0000j
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xkg0064
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y40004j
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xc00042
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x50005k
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y0g0010
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34g0004z
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x9g000c
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x90002m
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34e00016
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x50005b
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xzg006z
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34t0001g
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34c0007m
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xbg005v
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y40005g
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34q0006g
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xvg0058
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34qg003h
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34eg006h
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34pg003x
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xc0004r
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35fg004y
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35pg006h
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34eg002v
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xs0001s
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34e00078
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xqg007a
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xwg007a
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xkg006e
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y30004g
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34m00034
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x900003
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35qg000m
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34n0004w
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34ng0012
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xhg0061
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34eg0057
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xr00003
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y2g006x
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xq00020
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x50002e
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xjg0064
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xv00054
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35ag001q
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xn0000y
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xeg001s
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xr0001r
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xe0006c
𛂌
に
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34p00031
𛂌
に
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ