Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
に
Tự dạng
Mọi tự dạng
に
𛂇
𛂈
𛂉
𛂊
𛂋
𛂌
zi.tools ↗
𛂍
𛂎
ニ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂌
Biên niên →
Trích dẫn
字母
爾
Mọi kiểu chữ
289
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
289
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1780–1789
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rbg001y
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qwg0039
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rh0003d
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rf00036
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r50004j
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qy0001t
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rfg0041
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jhg007h
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rd0003x
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rhg006h
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rd0001x
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jag0063
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qvg000t
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r9g002y
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rcg005w
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r00002j
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rj0003f
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r5g003g
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rbg0048
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qx00022
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r4g0069
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jhg004p
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qzg0067
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r4g000m
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rkg003w
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rgg0053
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r50003z
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
家伝寿命薬 2巻
1782
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5hxg0000
𛂌
に
1782
家伝寿命薬 2巻
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
家伝寿命薬 2巻
1782
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5j10006x
𛂌
に
1782
家伝寿命薬 2巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rg00070
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qtg006n
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rdg0054
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rc0004e
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jf00041
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jhg0076
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rhg003k
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qxg001q
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rg00055
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r500045
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qy0005q
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rh0000y
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r5g000z
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3qy0007w
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r10005a
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r3g006g
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jf0003g
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rag003j
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rf0005g
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r800004
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r4g0073
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rh0000m
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rj0007v
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r8g005b
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r0g000z
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rc0004r
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rk0004p
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3rh0006v
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r20005t
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
5jhg007x
𛂌
に
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
3r90006e
𛂌
に
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ