Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
に
Tự dạng
Mọi tự dạng
に
𛂇
𛂈
𛂉
𛂊
𛂋
𛂌
zi.tools ↗
𛂍
𛂎
ニ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂌
Biên niên →
Trích dẫn
字母
爾
Mọi kiểu chữ
483
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
483
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1800–1809
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
2sqg002d
𛂌
に
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jcg004v
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h9g005r
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h70001r
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jdg002h
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3js00046
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hkg006z
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jjg0063
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j5g004n
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
449g005v
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j1g0051
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jhg0005
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jp00011
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hs00022
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hv00044
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h5g0046
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3je0007w
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43q0007t
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hxg0057
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
2sv0000t
𛂌
に
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hx00032
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hm00027
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3je0006y
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44b0004z
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jsg005w
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hg0006f
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
448g0070
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hng004x
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j2g007h
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jgg001w
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
42zg005c
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hag0002
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3je0001y
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j20002y
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j60007j
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jtg004k
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h20005w
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j20007f
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
2sf00078
𛂌
に
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jg00065
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hbg000j
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jeg000f
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
444g003t
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jpg0003
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hq0000c
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
2sg0004n
𛂌
に
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h40007h
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jdg007j
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43vg0001
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hbg001n
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jqg005h
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hp0000c
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
2smg0016
𛂌
に
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jr0002v
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jc0002s
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hz0001f
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h20004c
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jj0002f
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hf00020
𛂌
に
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44g0001b
𛂌
に
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ