Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
に
Tự dạng
Mọi tự dạng
に
𛂇
𛂈
𛂉
𛂊
𛂋
𛂌
zi.tools ↗
𛂍
𛂎
ニ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂌
Biên niên →
Trích dẫn
字母
爾
Mọi kiểu chữ
309
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
309
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1840–1849
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42ng004c
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42xg002r
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42g00015
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
382g005x
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42fg0001
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37q0003f
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42s0006w
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37y00068
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42tg005j
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
427g0074
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42m0001d
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37q0001b
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42ag003s
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
385g0006
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42qg007t
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
384g007k
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42fg001p
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42xg0003
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37x00054
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42p0003g
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3810007t
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42qg007a
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg0024
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42r0005p
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37q00027
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37w00048
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38a0003d
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42a0001c
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42q0006w
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42mg0068
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
381g006t
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42xg005v
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42t0003z
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37wg001b
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37xg006q
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg0012
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42pg005z
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38b0003t
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42vg006w
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42c00066
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42dg006h
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42ag0072
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42rg007d
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38f00035
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38cg003n
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37sg001h
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38cg004w
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42pg001g
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37q0007m
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37qg007t
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42bg0074
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42c0002m
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
386g004v
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42d0002r
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42x0000t
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg005z
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42cg0064
𛂌
に
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37s0002b
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37t0003h
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
387g001m
𛂌
に
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ