Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
12 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
は
Tự dạng
Mọi tự dạng
は
𛂞
𛂟
𛂠
𛂡
𛂢
𛂣
zi.tools ↗
𛂤
𛂥
𛂦
𛂧
𛂨
ハ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂣
Biên niên →
Trích dẫn
字母
盤
Mọi kiểu chữ
12
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
12
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1650–1659
12 tự hình
·
12 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zeg000d
𛂣
は
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41d0003h
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z4g000y
𛂣
は
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41a0004a
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z300012
𛂣
は
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41cg0065
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41k0004y
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2zqg0002
𛂣
は
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41pg007w
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
源氏物語
In 1654
国文研
2z6g0075
𛂣
は
1654
Bản in
源氏物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
41hg000w
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1659
国文研
4180007a
𛂣
は
1659
Bản in
伊曾保物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ