Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
29 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
は
Tự dạng
Mọi tự dạng
は
𛂞
𛂟
𛂠
𛂡
𛂢
𛂣
zi.tools ↗
𛂤
𛂥
𛂦
𛂧
𛂨
ハ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂣
Biên niên →
Trích dẫn
字母
盤
Mọi kiểu chữ
29
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
29
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1670–1679
29 tự hình
·
29 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p20000w
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p8g0047
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qpg0049
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q10006v
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pd0006s
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p100029
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qq0007g
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p6g0043
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p60007x
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p1g005t
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pjg003e
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qkg007h
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pa0000b
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pdg0003
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pn0003s
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q50002a
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qdg007c
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q3g001a
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qg0005k
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q90007h
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q9g004z
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3qd0004q
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3q9g000y
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pt0002m
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3ph00074
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3png003s
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p6g007z
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3p9g0003
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
3pqg006a
𛂣
は
1671
Bản in
曾我物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ