Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
52 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
は
Tự dạng
Mọi tự dạng
は
𛂞
𛂟
𛂠
𛂡
𛂢
𛂣
zi.tools ↗
𛂤
𛂥
𛂦
𛂧
𛂨
ハ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂣
Biên niên →
Trích dẫn
字母
盤
Mọi kiểu chữ
52
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
52
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1690–1699
52 tự hình
·
52 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
358g001j
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y40000n
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35m00011
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x500068
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xg0005q
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xn0001k
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36000004
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xxg002j
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y000054
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xm0004b
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y1g0027
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y0g001e
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
3510006x
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xkg000m
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x50002b
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
3630001m
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xfg0017
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x400051
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35gg0015
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x40002c
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35v0003w
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y30004p
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
353g0012
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y200051
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34v00046
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x50003f
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xx0006j
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36gg007p
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36eg000g
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xpg005w
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y1g005g
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35e0003v
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
368g004z
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xj0006h
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xxg003c
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35pg001s
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xtg001z
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
364g007f
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35x00016
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34jg000p
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36hg0051
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34m0006n
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35pg0010
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xy0001n
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34y0005w
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36g0005r
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xb0000f
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xg0006j
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36300030
𛂣
は
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xf0005k
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y20000z
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xrg0008
𛂣
は
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ