Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
は
Tự dạng
Mọi tự dạng
は
𛂞
𛂟
𛂠
𛂡
𛂢
𛂣
zi.tools ↗
𛂤
𛂥
𛂦
𛂧
𛂨
ハ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂣
Biên niên →
Trích dẫn
字母
盤
Mọi kiểu chữ
78
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
78
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1780–1789
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00003_1:B0001:C0116
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00004_1:B0001:C0006
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00004_1:B0001:C0040
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00004_2:B0001:C0060
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00004_2:B0001:C0091
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00005_1:B0001:C0043
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00005_2:B0001:C0128
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00007_1:B0001:C0194
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00008_2:B0001:C0052
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00008_2:B0001:C0138
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00008_2:B0001:C0189
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00009_1:B0001:C0014
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00009_2:B0001:C0030
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00010_1:B0001:C0127
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00011_1:B0001:C0014
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00011_2:B0001:C0177
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00012_2:B0001:C0090
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00012_2:B0001:C0173
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00013_1:B0001:C0002
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00013_1:B0001:C0065
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00013_1:B0001:C0137
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00013_2:B0001:C0057
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00014_1:B0001:C0189
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00014_2:B0001:C0034
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00014_2:B0001:C0082
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00015_1:B0001:C0070
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00015_2:B0001:C0109
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00015_2:B0001:C0127
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00016_1:B0001:C0012
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00016_1:B0001:C0065
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00016_1:B0001:C0180
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00016_2:B0001:C0064
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00017_1:B0001:C0115
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00018_1:B0001:C0036
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00018_1:B0001:C0135
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00018_2:B0001:C0088
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00019_2:B0001:C0051
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00019_2:B0001:C0053
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00019_2:B0001:C0071
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00019_2:B0001:C0135
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00020_1:B0001:C0184
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00020_2:B0001:C0004
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00021_1:B0001:C0081
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00021_1:B0001:C0139
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00022_1:B0001:C0055
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00022_1:B0001:C0070
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00023_1:B0001:C0079
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00024_1:B0001:C0131
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00024_2:B0001:C0073
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00025_1:B0001:C0115
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00025_2:B0001:C0028
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00026_1:B0001:C0095
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00026_1:B0001:C0157
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00027_1:B0001:C0071
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00027_2:B0001:C0031
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00027_2:B0001:C0114
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00028_1:B0001:C0023
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00028_1:B0001:C0180
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00029_1:B0001:C0128
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00029_1:B0001:C0178
𛂣
は
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa