Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
13 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
は
Tự dạng
Mọi tự dạng
は
𛂞
𛂟
𛂠
𛂡
𛂢
𛂣
zi.tools ↗
𛂤
𛂥
𛂦
𛂧
𛂨
ハ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛂣
Biên niên →
Trích dẫn
字母
盤
Mọi kiểu chữ
13
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
13
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1870–1879
13 tự hình
·
13 từ kho ngữ liệu
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j3g006s
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j500035
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
305g004t
𛂣
は
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j5g001f
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30dg0023
𛂣
は
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j30001t
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j3g0025
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zs0002r
𛂣
は
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j2g002h
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30b0000s
𛂣
は
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
304g002d
𛂣
は
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zsg000w
𛂣
は
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j6g000m
𛂣
は
1875
暦日往来 單
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ