Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
33 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
ほ
Tự dạng
Mọi tự dạng
ほ
𛂺
𛂻
𛂼
𛂽
𛂾
𛂿
𛃀
zi.tools ↗
𛃁
ホ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃀
Biên niên →
Trích dẫn
字母
本
Mọi kiểu chữ
33
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
33
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1870–1879
33 tự hình
·
33 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
300g002t
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3010001r
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
306g002k
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3050001w
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3030006v
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zy0004y
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
305g003w
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zvg006g
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zz0001m
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30c00006
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3050004t
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
305g000h
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3030004s
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
304g001b
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zw0003k
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zy0001f
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30d0003c
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30a0002x
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
304g005p
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zz00022
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3000003a
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3000007m
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30ag006r
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
304g0069
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3010006y
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3080002v
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30d0006q
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3080005s
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zwg0047
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zwg000e
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3080001b
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3040005c
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zy00052
𛃀
ほ
1878
Bản in
おらが春
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ