Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
25 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
り
Tự dạng
Mọi tự dạng
り
𛃱
𛃲
𛃳
𛃴
𛃵
𛃶
zi.tools ↗
𛃷
リ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃶
Biên niên →
Trích dẫn
字母
里
Mọi kiểu chữ
25
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
25
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1590–1599
25 tự hình
·
25 từ kho ngữ liệu
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t9g004c
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v60000m
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v0g004d
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg0041
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tg0007t
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vdg007a
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t800001
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v600068
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v000011
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v1g001x
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tpg000x
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tbg0068
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v30004h
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vbg0042
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tj0004k
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v3g002g
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tc0004v
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t8g006j
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v90006h
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vbg003w
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v80005t
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tbg0074
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v2g0026
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tz0007t
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tbg005h
𛃶
り
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ