Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
り
Tự dạng
Mọi tự dạng
り
𛃱
𛃲
𛃳
𛃴
𛃵
𛃶
zi.tools ↗
𛃷
リ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃶
Biên niên →
Trích dẫn
字母
里
Mọi kiểu chữ
292
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
292
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1620–1629
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00003_2:B0001:C0093
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00004_1:B0001:C0133
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00004_2:B0001:C0024
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00004_2:B0001:C0164
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0068
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0098
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0187
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_1:B0001:C0004
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_1:B0001:C0155
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0013
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_1:B0001:C0046
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_1:B0001:C0184
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_1:B0001:C0206
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00009_2:B0001:C0083
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0019
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0041
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0077
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0144
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0003
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00011_1:B0001:C0070
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00012_1:B0001:C0065
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00012_1:B0001:C0122
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00012_1:B0001:C0125
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_1:B0001:C0054
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_1:B0001:C0062
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_1:B0001:C0096
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_1:B0001:C0189
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0003
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0201
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0240
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_1:B0001:C0082
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_1:B0001:C0108
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_1:B0001:C0157
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_2:B0001:C0095
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_2:B0001:C0100
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_2:B0001:C0186
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_1:B0001:C0102
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_1:B0001:C0226
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_2:B0001:C0195
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_1:B0001:C0060
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_1:B0001:C0151
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_1:B0001:C0174
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_1:B0001:C0204
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_1:B0001:C0023
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_1:B0001:C0219
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_1:B0001:C0228
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_1:B0001:C0235
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0007
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0081
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0117
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0102
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0115
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0174
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0218
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0007
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0020
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0034
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0108
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0164
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0175
𛃶
り
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa