Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
り
Tự dạng
Mọi tự dạng
り
𛃱
𛃲
𛃳
𛃴
𛃵
𛃶
zi.tools ↗
𛃷
リ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃶
Biên niên →
Trích dẫn
字母
里
Mọi kiểu chữ
223
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
223
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1680–1689
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00008_1:B0001:C0182
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00008_2:B0001:C0217
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00009_1:B0001:C0082
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00009_1:B0001:C0102
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00010_1:B0001:C0116
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00015_2:B0001:C0065
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00018_1:B0001:C0031
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00018_1:B0001:C0057
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00018_2:B0001:C0240
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_1:B0001:C0166
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_2:B0001:C0192
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00022_1:B0001:C0027
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00023_2:B0001:C0042
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00023_2:B0001:C0172
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00024_1:B0001:C0031
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00024_1:B0001:C0056
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00024_2:B0001:C0081
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00027_1:B0001:C0087
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00027_2:B0001:C0190
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00028_2:B0001:C0058
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00033_2:B0001:C0111
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00034_1:B0001:C0120
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00034_1:B0001:C0218
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00034_2:B0001:C0199
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00037_1:B0001:C0183
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00038_1:B0001:C0055
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00039_2:B0001:C0020
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00040_2:B0001:C0044
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00042_1:B0001:C0088
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00043_1:B0001:C0174
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00045_2:B0001:C0131
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00046_1:B0001:C0150
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00050_1:B0001:C0234
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00050_2:B0001:C0016
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00050_2:B0001:C0215
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00052_2:B0001:C0063
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00053_1:B0001:C0159
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00055_1:B0001:C0009
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00056_2:B0001:C0045
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00057_1:B0001:C0145
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00058_1:B0001:C0065
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00059_1:B0001:C0133
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00059_2:B0001:C0090
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00064_1:B0001:C0207
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00067_2:B0001:C0211
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00069_1:B0001:C0116
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00074_2:B0001:C0086
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00074_2:B0001:C0159
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00077_1:B0001:C0087
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00077_2:B0001:C0172
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00080_1:B0001:C0132
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00081_2:B0001:C0031
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00082_1:B0001:C0177
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00084_1:B0001:C0188
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00089_1:B0001:C0153
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00092_1:B0001:C0073
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00099_1:B0001:C0217
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00103_2:B0001:C0098
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00119_1:B0001:C0211
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00120_2:B0001:C0044
𛃶
り
1682
Bản in
好色一代男
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa