Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
り
Tự dạng
Mọi tự dạng
り
𛃱
𛃲
𛃳
𛃴
𛃵
𛃶
zi.tools ↗
𛃷
リ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃶
Biên niên →
Trích dẫn
字母
里
Mọi kiểu chữ
450
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
450
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1690–1699
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35y0005d
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
369g003w
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36f0003h
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34bg0049
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36h0000w
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35200046
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34qg002t
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35eg003j
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35ag003e
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
3500000y
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36fg005e
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35bg0044
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34dg006n
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y4g002d
𛃶
り
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35zg0042
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35b0001s
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36400030
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35e0002j
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
362g0048
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35fg0039
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36cg0071
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34bg005b
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36n0007y
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
3580002e
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35r0005m
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
3540006a
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34vg007z
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36n00008
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36n00037
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35b0001f
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35eg002c
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35k00027
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
369g0033
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35m0006s
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35f00054
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36ag004p
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35z0002y
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
363g000z
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36m00005
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35c0000m
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y30000k
𛃶
り
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36m0002e
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35m00002
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34f0005x
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
368g0010
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36e00002
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36jg0003
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36ag004z
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36d00041
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
358g0035
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35bg0053
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35kg0040
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34cg003k
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x3g007m
𛃶
り
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35dg003m
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
34vg006y
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35c00045
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35tg002j
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36k0001a
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
354g000q
𛃶
り
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ