Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
13 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
り
Tự dạng
Mọi tự dạng
り
𛃱
𛃲
𛃳
𛃴
𛃵
𛃶
zi.tools ↗
𛃷
リ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃶
Biên niên →
Trích dẫn
字母
里
Mọi kiểu chữ
13
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
13
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1820–1829
13 tự hình
·
13 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00004_2:B0001:C0110
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00004_2:B0001:C0155
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00004_2:B0001:C0240
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00007_2:B0001:C0008
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00010_1:B0001:C0264
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00010_1:B0001:C0285
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00010_1:B0001:C0310
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00010_1:B0001:C0503
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00013_2:B0001:C0359
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00017_1:B0001:C0166
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00029_1:B0001:C0129
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00030_2:B0001:C0072
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00031_1:B0001:C0310
𛃶
り
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa