Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
5 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
り
Tự dạng
Mọi tự dạng
り
𛃱
𛃲
𛃳
𛃴
𛃵
𛃶
zi.tools ↗
𛃷
リ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃶
Biên niên →
Trích dẫn
字母
里
Mọi kiểu chữ
5
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
5
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1860–1869
5 tự hình
·
5 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
In 1861
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00007_1:B0001:C0166
𛃶
り
1861
Bản in
新編異国料理
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
In 1861
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00009_2:B0001:C0057
𛃶
り
1861
Bản in
新編異国料理
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
In 1861
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00011_2:B0001:C0046
𛃶
り
1861
Bản in
新編異国料理
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
In 1861
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00015_2:B0001:C0016
𛃶
り
1861
Bản in
新編異国料理
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
新編異国料理
In 1861
国文研古典籍セ
codh:200021925:200021925_00023_1:B0001:C0084
𛃶
り
1861
Bản in
新編異国料理
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa