Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
zi.tools ↗
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃸
Biên niên →
Trích dẫn
字母
流
Mọi kiểu chữ
337
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
337
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1620–1629
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00004_1:B0001:C0027
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00004_1:B0001:C0101
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0038
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0047
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0142
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0160
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_1:B0001:C0237
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00005_2:B0001:C0017
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_1:B0001:C0028
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_1:B0001:C0079
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_2:B0001:C0078
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_2:B0001:C0224
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_1:B0001:C0193
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0042
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0072
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0093
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0113
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0208
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_1:B0001:C0169
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_2:B0001:C0169
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_2:B0001:C0222
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00009_1:B0001:C0005
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0049
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0153
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_1:B0001:C0226
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0093
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0096
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0104
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0131
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0196
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00010_2:B0001:C0232
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00011_1:B0001:C0170
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00011_1:B0001:C0202
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00012_1:B0001:C0144
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00012_2:B0001:C0113
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00012_2:B0001:C0235
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_1:B0001:C0023
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0100
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0128
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0189
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0238
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_1:B0001:C0073
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_1:B0001:C0015
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_2:B0001:C0203
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_2:B0001:C0205
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_2:B0001:C0251
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_1:B0001:C0080
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_1:B0001:C0148
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_2:B0001:C0216
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0051
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0076
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0128
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0169
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0187
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_2:B0001:C0010
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_2:B0001:C0075
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_2:B0001:C0207
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00020_1:B0001:C0052
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00020_1:B0001:C0098
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00020_1:B0001:C0176
𛃸
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa