Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
25 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
zi.tools ↗
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃸
Biên niên →
Trích dẫn
字母
流
Mọi kiểu chữ
25
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
25
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1640–1649
25 tự hình
·
25 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00009_1:B0001:C0072
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00019_2:B0001:C0053
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00022_1:B0001:C0065
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00023_2:B0001:C0152
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00024_2:B0001:C0215
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00025_1:B0001:C0005
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00025_1:B0001:C0154
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00030_2:B0001:C0061
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00031_2:B0001:C0205
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00032_1:B0001:C0079
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00032_1:B0001:C0141
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00036_2:B0001:C0072
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00039_1:B0001:C0123
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00041_2:B0001:C0119
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00043_1:B0001:C0165
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00044_1:B0001:C0165
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00045_1:B0001:C0035
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00045_1:B0001:C0068
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00046_1:B0001:C0018
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00047_2:B0001:C0014
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00048_1:B0001:C0127
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00048_1:B0001:C0186
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00053_1:B0001:C0132
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00055_1:B0001:C0040
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理物語
In 1643
国文研古典籍セ
codh:200021802:200021802_00055_1:B0001:C0124
𛃸
る
1643
Bản in
料理物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa