Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
zi.tools ↗
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃸
Biên niên →
Trích dẫn
字母
流
Mọi kiểu chữ
196
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
196
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1690–1699
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00003_1:B0001:C0036
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00007_1:B0001:C0121
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00008_1:B0001:C0075
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00009_1:B0001:C0140
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00012_2:B0001:C0214
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00013_2:B0001:C0090
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00013_2:B0001:C0212
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00014_2:B0001:C0098
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00015_2:B0001:C0059
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00017_1:B0001:C0137
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00019_2:B0001:C0029
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00021_2:B0001:C0025
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00021_2:B0001:C0172
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00028_2:B0001:C0014
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00028_2:B0001:C0118
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00028_2:B0001:C0198
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00029_1:B0001:C0142
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00029_1:B0001:C0184
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00029_2:B0001:C0166
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00031_1:B0001:C0070
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00031_1:B0001:C0178
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00031_2:B0001:C0175
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00032_2:B0001:C0065
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00032_2:B0001:C0233
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00033_1:B0001:C0055
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00033_1:B0001:C0088
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00033_1:B0001:C0131
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00033_1:B0001:C0141
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00033_2:B0001:C0063
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00034_1:B0001:C0006
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00034_1:B0001:C0174
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00034_2:B0001:C0070
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00034_2:B0001:C0134
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00034_2:B0001:C0151
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00034_2:B0001:C0158
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00035_1:B0001:C0095
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00035_1:B0001:C0153
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00035_1:B0001:C0215
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00040_1:B0001:C0027
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00041_1:B0001:C0103
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00052_2:B0001:C0229
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00054_1:B0001:C0225
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00055_2:B0001:C0155
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00058_1:B0001:C0040
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00064_1:B0001:C0043
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00065_1:B0001:C0099
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00066_1:B0001:C0054
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00068_2:B0001:C0127
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00070_1:B0001:C0063
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00075_1:B0001:C0064
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00075_1:B0001:C0151
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00076_2:B0001:C0173
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00078_2:B0001:C0005
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00078_2:B0001:C0108
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00079_1:B0001:C0204
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00079_2:B0001:C0019
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00079_2:B0001:C0042
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00079_2:B0001:C0110
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00079_2:B0001:C0131
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
codh:200005798:200005798_00080_1:B0001:C0004
𛃸
る
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa