Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
26 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
zi.tools ↗
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃸
Biên niên →
Trích dẫn
字母
流
Mọi kiểu chữ
26
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
26
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1780–1789
26 tự hình
·
26 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00009_1:B0001:C0045
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00009_2:B0001:C0001
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00009_2:B0001:C0062
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00010_2:B0001:C0066
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00011_1:B0001:C0099
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00012_2:B0001:C0028
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00013_2:B0001:C0006
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00014_1:B0001:C0112
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00015_1:B0001:C0106
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00015_1:B0001:C0144
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00015_2:B0001:C0133
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00018_1:B0001:C0177
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00020_1:B0001:C0112
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00020_1:B0001:C0128
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00020_2:B0001:C0089
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00027_1:B0001:C0005
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00027_1:B0001:C0022
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00028_1:B0001:C0122
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00032_1:B0001:C0112
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00032_1:B0001:C0130
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00032_2:B0001:C0094
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00034_2:B0001:C0127
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00035_2:B0001:C0108
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00036_1:B0001:C0135
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
In lại 1789 · Soạn 1786
Soạn 1786
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00037_1:B0001:C0126
𛃸
る
1789
Bản in
玉くしげ
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
蟹牛房挟多 3巻
1781
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:B5A8C444BAB2DC7076365A8660F458F0_17_006:be9c7f9d3d4d:5
𛃸
る
1781
蟹牛房挟多 3巻
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa