Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
17 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
zi.tools ↗
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃸
Biên niên →
Trích dẫn
字母
流
Mọi kiểu chữ
17
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
17
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1820–1829
17 tự hình
·
17 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00009_2:B0001:C0031
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00010_1:B0001:C0096
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00013_2:B0001:C0230
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00014_2:B0001:C0215
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00014_2:B0001:C0223
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00017_1:B0001:C0094
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00017_1:B0001:C0292
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00020_1:B0001:C0314
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00023_2:B0001:C0103
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00023_2:B0001:C0164
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00024_1:B0001:C0134
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00024_1:B0001:C0167
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00026_1:B0001:C0317
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00029_2:B0001:C0310
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00030_1:B0001:C0256
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00030_2:B0001:C0240
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
In 1823
国文研
codh:200014685:200014685_00032_1:B0001:C0061
𛃸
る
1823
Bản in
南総里見八犬伝
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa