Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
30 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
zi.tools ↗
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃸
Biên niên →
Trích dẫn
字母
流
Mọi kiểu chữ
30
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
30
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1840–1849
30 tự hình
·
30 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00011_1:B0001:C0022
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00014_1:B0001:C0170
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00015_2:B0001:C0137
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_1:B0001:C0002
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_1:B0001:C0108
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_2:B0001:C0012
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_2:B0001:C0169
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00018_1:B0001:C0075
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00018_2:B0001:C0105
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00019_1:B0001:C0124
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00019_2:B0001:C0114
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00019_2:B0001:C0161
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00021_1:B0001:C0060
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00022_2:B0001:C0103
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00023_2:B0001:C0007
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00025_2:B0001:C0064
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00026_1:B0001:C0090
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00026_2:B0001:C0073
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00028_1:B0001:C0053
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00028_2:B0001:C0112
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00029_1:B0001:C0084
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00029_2:B0001:C0011
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00030_1:B0001:C0006
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00031_1:B0001:C0153
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00032_1:B0001:C0142
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00032_2:B0001:C0142
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00035_1:B0001:C0169
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_1:B0001:C0010
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_1:B0001:C0108
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_2:B0001:C0117
𛃸
る
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa