Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
zi.tools ↗
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃽
Biên niên →
Trích dẫn
字母
類
Mọi kiểu chữ
156
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
156
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1620–1629
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00006_1:B0001:C0144
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00007_2:B0001:C0025
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_1:B0001:C0087
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00008_2:B0001:C0075
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00009_1:B0001:C0106
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00011_1:B0001:C0123
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00013_2:B0001:C0212
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00014_2:B0001:C0108
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00015_2:B0001:C0080
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00016_2:B0001:C0255
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0153
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00017_2:B0001:C0229
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0002
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0043
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00018_2:B0001:C0177
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0131
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_1:B0001:C0161
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00019_2:B0001:C0152
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00022_1:B0001:C0021
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00023_1:B0001:C0118
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00023_2:B0001:C0239
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00024_1:B0001:C0152
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00025_1:B0001:C0206
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00025_2:B0001:C0070
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00026_1:B0001:C0229
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00028_1:B0001:C0218
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00034_2:B0001:C0115
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00035_1:B0001:C0146
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00035_2:B0001:C0119
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00035_2:B0001:C0126
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00037_1:B0001:C0074
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00037_2:B0001:C0072
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00038_1:B0001:C0205
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00039_2:B0001:C0015
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00040_1:B0001:C0011
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00041_1:B0001:C0134
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00042_2:B0001:C0083
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00043_1:B0001:C0042
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00043_1:B0001:C0057
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00043_1:B0001:C0221
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00043_2:B0001:C0237
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00044_2:B0001:C0127
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00045_1:B0001:C0044
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00045_2:B0001:C0198
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00046_2:B0001:C0006
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00046_2:B0001:C0135
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00047_1:B0001:C0075
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00047_1:B0001:C0088
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00047_1:B0001:C0104
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00048_1:B0001:C0031
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00048_1:B0001:C0129
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00048_1:B0001:C0160
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00048_2:B0001:C0223
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00050_1:B0001:C0137
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00051_1:B0001:C0014
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00051_1:B0001:C0092
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00053_1:B0001:C0004
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00053_2:B0001:C0204
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00053_2:B0001:C0224
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
In 1624–1645
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00054_2:B0001:C0014
𛃽
る
1624–45
Bản in
伊曾保物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
967 đã kiểm tra
·
23 cần sửa