Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
7 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
zi.tools ↗
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃽
Biên niên →
Trích dẫn
字母
類
Mọi kiểu chữ
7
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
7
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1670–1679
7 tự hình
·
7 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00011_1:B0001:C0344
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00024_1:B0001:C0366
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00030_1:B0001:C0330
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00030_2:B0001:C0048
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00032_2:B0001:C0357
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00046_2:B0001:C0152
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
曾我物語
In 1671
国文研
codh:200017458:200017458_00047_1:B0001:C0233
𛃽
る
1671
Bản in
曾我物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
967 đã kiểm tra
·
23 cần sửa