Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
zi.tools ↗
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃽
Biên niên →
Trích dẫn
字母
類
Mọi kiểu chữ
679
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
679
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1680–1689
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00004_2:B0001:C0028
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00004_2:B0001:C0081
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00005_1:B0001:C0015
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00005_2:B0001:C0043
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00005_2:B0001:C0047
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00006_2:B0001:C0042
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00006_2:B0001:C0213
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00007_1:B0001:C0092
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00007_1:B0001:C0121
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00008_1:B0001:C0048
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00008_2:B0001:C0086
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00009_1:B0001:C0183
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00009_2:B0001:C0195
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00010_1:B0001:C0150
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00010_1:B0001:C0158
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00011_1:B0001:C0064
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00011_1:B0001:C0163
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00011_2:B0001:C0026
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00011_2:B0001:C0109
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00011_2:B0001:C0164
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00013_1:B0001:C0155
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00014_1:B0001:C0007
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00014_1:B0001:C0037
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00014_2:B0001:C0021
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00014_2:B0001:C0066
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00014_2:B0001:C0106
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00015_1:B0001:C0033
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00015_1:B0001:C0088
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00016_1:B0001:C0089
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00016_1:B0001:C0129
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00017_1:B0001:C0206
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00017_2:B0001:C0180
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00018_1:B0001:C0136
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00018_2:B0001:C0115
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00018_2:B0001:C0167
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00020_1:B0001:C0118
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00020_2:B0001:C0100
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00020_2:B0001:C0193
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00020_2:B0001:C0207
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_1:B0001:C0013
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_1:B0001:C0051
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_1:B0001:C0198
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_1:B0001:C0204
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_2:B0001:C0045
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_2:B0001:C0097
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_2:B0001:C0172
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00022_1:B0001:C0035
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00023_1:B0001:C0174
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00024_2:B0001:C0212
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00024_2:B0001:C0231
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00026_2:B0001:C0046
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00027_2:B0001:C0068
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00027_2:B0001:C0083
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00028_2:B0001:C0205
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00029_1:B0001:C0038
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00029_1:B0001:C0085
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00029_1:B0001:C0108
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00029_1:B0001:C0192
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00030_1:B0001:C0114
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
In 1682
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00030_1:B0001:C0163
𛃽
る
1682
Bản in
好色一代男
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
967 đã kiểm tra
·
23 cần sửa