Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
37 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
る
Tự dạng
Mọi tự dạng
る
𛃸
𛃹
𛃺
𛃻
𛃼
𛃽
zi.tools ↗
ル
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛃽
Biên niên →
Trích dẫn
字母
類
Mọi kiểu chữ
37
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
37
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1800–1809
37 tự hình
·
37 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
codh:100249416:100249416_00007_2:B0001:C0078
𛃽
る
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
In 1805
味の素食文化セ
codh:100249416:100249416_00025_1:B0001:C0156
𛃽
る
1805
Bản in
餅菓子即席/手製集
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00010_2:B0001:C0079
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00011_1:B0001:C0017
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00011_2:B0001:C0067
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00012_1:B0001:C0010
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00012_2:B0001:C0169
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00090_1:B0001:C0027
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00091_1:B0001:C0051
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00116_2:B0001:C0002
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00121_1:B0001:C0142
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00132_2:B0001:C0218
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00136_2:B0001:C0124
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00139_1:B0001:C0098
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00142_2:B0001:C0086
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00144_1:B0001:C0117
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00152_2:B0001:C0105
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00160_1:B0001:C0186
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
codh:200015779:200015779_00162_1:B0001:C0157
𛃽
る
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00006_2:B0001:C0040
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00008_2:B0001:C0246
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00012_2:B0001:C0014
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00014_1:B0001:C0018
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00014_2:B0001:C0177
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00020_1:B0001:C0014
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00020_1:B0001:C0043
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00021_2:B0001:C0245
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00032_2:B0001:C0249
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00043_1:B0001:C0239
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00047_1:B0001:C0114
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00050_2:B0001:C0295
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00056_2:B0001:C0079
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00062_2:B0001:C0123
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00070_1:B0001:C0084
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00072_1:B0001:C0011
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00074_1:B0001:C0136
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00079_2:B0001:C0278
𛃽
る
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
968 đã kiểm tra
·
23 cần sửa