Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
を
Tự dạng
Mọi tự dạng
を
𛄖
𛄗
𛄘
𛄙
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
𛄜
ヲ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛄚
Biên niên →
Trích dẫn
字母
越
Mọi kiểu chữ
333
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
333
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1590–1599
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vg0005d
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg005m
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ta00023
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tjg007f
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tmg003q
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vd00035
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tgg002v
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t7g001c
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tfg003v
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v5g0027
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v70001g
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v60006e
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vg0007n
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4th0004x
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t7g003t
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tn0007v
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tj0000t
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4trg005d
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v6g0004
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4t9g002q
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg0050
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ta0004h
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tzg0044
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4twg0058
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tgg0042
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v600015
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v800056
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vjg0057
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v1g004t
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vg0007m
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tgg005p
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vcg003d
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vdg001m
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg003z
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v4g0033
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tm0007f
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vf0007d
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4trg001c
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tp0002k
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ttg0064
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v80000c
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg0053
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vdg007h
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4ttg003z
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4v10000v
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tk0002t
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tsg006t
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tg0006h
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4veg000f
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vg0000q
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vfg002j
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tt0002h
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg0070
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vf0005y
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tcg007y
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4teg002g
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4tdg0008
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4trg004y
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vd0005g
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
1596–1624
国立国会図書館
4vj0001z
𛄚
を
1596–1624
Hoạt tự
徒然草 2巻
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ