Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
25 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
を
Tự dạng
Mọi tự dạng
を
𛄖
𛄗
𛄘
𛄙
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
𛄜
ヲ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛄚
Biên niên →
Trích dẫn
字母
越
Mọi kiểu chữ
25
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
25
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1690–1699
25 tự hình
·
25 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xd0001x
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x5g0007
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x8g004h
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xcg000s
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xpg002h
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xh0005q
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x60000g
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x30006z
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x30002z
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xv0007h
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xhg001n
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xxg001f
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xh00077
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x40003e
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
36n0006z
𛄚
を
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
In 1699
国文研
35e0005m
𛄚
を
1699
Bản in
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x5g005z
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x500006
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xhg0015
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x300066
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xag007d
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y4g000a
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3x600016
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3xd0002n
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
うすゆき物語
In 1691
国文研
3y3g003t
𛄚
を
1691
Bản in
うすゆき物語
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ