Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
を
Tự dạng
Mọi tự dạng
を
𛄖
𛄗
𛄘
𛄙
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
𛄜
ヲ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛄚
Biên niên →
Trích dẫn
字母
越
Mọi kiểu chữ
313
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
313
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1800–1809
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j0g0009
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3fk0004j
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44jg006q
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
434g0050
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j30005n
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h800022
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43200010
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43n0005y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44800015
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43c00008
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43ng0037
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43h0003y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jdg007f
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4460004y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44gg003w
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3fgg007r
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43hg004b
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44a0002d
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43s0007e
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3gj00077
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
433g004p
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43sg003n
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3gxg002p
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43g0001w
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4350001y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44mg003y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44sg000y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43c00038
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43ng005f
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43rg002a
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43tg006x
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3fq0002m
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4430005r
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
439g005z
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jvg0010
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4470002q
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4360003a
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4340003r
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43r0005e
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3hg0005v
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44fg003p
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44c0004x
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jxg003h
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44f00068
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h0g005g
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
441g0029
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44800028
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
43ng003m
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
436g006k
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3jhg0073
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
439g000y
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44mg005n
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44mg003q
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
4440002j
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3j0g002f
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
442g0003
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3htg007k
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
44f0003z
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
In 1803
国文研古典籍セ
42z0001x
𛄚
を
1803
Bản in
養蚕秘録
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
In 1809
国文研
3h9g0053
𛄚
を
1809
Bản in
浮世風呂
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ