Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
を
Tự dạng
Mọi tự dạng
を
𛄖
𛄗
𛄘
𛄙
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
𛄜
ヲ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛄚
Biên niên →
Trích dẫn
字母
越
Mọi kiểu chữ
173
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
173
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1840–1849
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37zg003s
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37y0004g
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37w0005r
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3800005z
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
383g004g
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38400057
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42d00002
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg005k
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38bg000v
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg007z
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42vg0062
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42a00028
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42m0001y
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
389g0038
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37xg0002
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37x0004b
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38f00042
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42ag002j
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42hg007z
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3850002g
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37sg000y
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42wg004z
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37z0001s
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42vg001g
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3810000r
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42j0004e
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42800036
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3800002b
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38700026
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38a0001r
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3830000e
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37x00058
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
387g002f
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3850004f
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42ng002w
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3810002n
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
384g000q
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38000000
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42p0002w
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42vg006s
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
38cg007e
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42r00006
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
386g005q
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42eg0012
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42bg006d
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
381g001z
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37xg003z
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
3880006k
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg003z
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37w00061
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42j00023
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
387g001p
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37vg0048
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37yg001f
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
380g004f
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
387g000b
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42f0001k
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42kg0061
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
Lời bạt 1843–1850 · Soạn 1843
Soạn 1843
国文研石野
37z0002f
𛄚
を
1843–50
Bản in
歌学提要
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
In 1841
国文研古典籍セ
42tg005f
𛄚
を
1841
Bản in
菓子話船橋
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ