Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
を
Tự dạng
Mọi tự dạng
を
𛄖
𛄗
𛄘
𛄙
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
𛄜
ヲ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛄚
Biên niên →
Trích dẫn
字母
越
Mọi kiểu chữ
97
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
97
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1850–1859
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d0002b
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0006k
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
499g005g
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49cg0031
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0002y
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a00042
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49cg006k
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49900077
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c0003x
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0003t
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0002f
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49ag003j
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
4990000v
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0006v
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49e00000
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0000c
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0001f
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49bg005q
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
499g0065
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0001h
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49ag007b
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d0002y
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d0001b
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49bg0055
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0003f
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49e00050
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d0003s
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0005m
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0000v
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
御先手組江戸御屋敷御門番勤方
1855
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
5grg005m
𛄚
を
1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0001d
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c00025
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0006f
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49bg004c
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d0003h
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49dg002v
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0003m
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
499g002a
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a00024
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b00031
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c00042
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49ag0072
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49a0005z
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c00078
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49cg002y
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0006z
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d00062
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
499g000e
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49e0005m
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b0007q
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49b00056
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
499g002p
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c0007v
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49bg0001
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49d00027
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
4990004c
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49eg0032
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49cg001s
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c0007b
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Viết tay
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理方心得之事
Lời bạt 1851 · Soạn 1851
Soạn 1851
国文研古典籍セ
49c0006t
𛄚
を
1851
Viết tay
料理方心得之事
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ