Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Đồ phổ chữ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
60 tự hình
/
1 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Tây Hạ
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Ghép ảnh
Lưới
Xáo trộn
Tự vị
を
Tự dạng
Mọi tự dạng
を
𛄖
𛄗
𛄘
𛄙
𛄚
zi.tools ↗
𛄛
𛄜
ヲ
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
𗀀
Tây Hạ
※
Ký hiệu
Nét chữ
𛄚
Biên niên →
Trích dẫn
字母
越
Mọi kiểu chữ
127
Hành thư & thảo thư
0
Chưa đánh giá
127
Khải thư & chữ in
0
Theo kiểu chữ
Cũ trước
Mọi niên đại
1870–1879
60 tự hình
·
60 từ kho ngữ liệu
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zxg007z
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
308g007b
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
305g0064
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
307g005p
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30a0002s
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
304g0020
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zx0005v
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zsg000e
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zvg005k
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j9g003c
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30d00023
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j90000q
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zv00004
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zz0000y
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zs00075
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30bg0031
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30dg006w
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
305g007t
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
304g007y
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30a00061
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3080003v
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zxg004a
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
300g0003
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zvg000t
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30900001
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
300g002q
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j9g0014
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3050003q
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3060002a
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30b0007b
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3020001r
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j900071
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zs0003d
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30d0001g
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j5g0019
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zz00074
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
305g006x
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
300g0057
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30200019
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30100038
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j80007r
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zvg002z
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
302g0015
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zy0007q
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3050006x
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j50007h
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j90000h
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30dg004a
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zsg000m
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
308g006v
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3030006d
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3090003t
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zw0002m
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
302g004r
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
30c00071
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
2zz0007h
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
3050002e
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
1875
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
5j40001m
𛄚
を
1875
暦日往来 單
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
300g007s
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
In 1878 · Soạn 1819
Soạn 1819
国文研
306g006g
𛄚
を
1878
Bản in
おらが春
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ