Đồ phổ chữ

83 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
Dị thể
Nguồn: wikidata
  • wikidata Wikidata, property P5475 (CJKV variant character); CC0-1.0 (https://www.wikidata.org/wiki/Wikidata:Licensing); Wikidata contributors, CC0 1.0
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 込 Tự dạng → 233 vùng cắt · 5.247 kết quả khớp theo dòng · 12.980 kết quả khớp theo trang

83 tự hình · 23 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ279 đã kiểm tra · 136 cần sửa