Giấy phép: CC BY-SA 4.0 · GitHub · 互助認字(中文) · 漢字泉 #集字厨ノ天下(日本語)
Biên niên
1 tự hình · 1150–1159
Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
1150
Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗