← Bộ sưu tập

Biên niên

297 tự hình · 391 không rõ năm · 610–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6107408009001110123015401600170018001900 670–739750–799840–899910–11091160–12291290–1539
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
4
3
1
1
1
2
1
3
5
3
2
3
2
4

Không rõ năm 391

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗