← Bộ sưu tập

Biên niên

69 tự hình · 188 không rõ năm · 610–1939

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
610740830900111015401660170018001900 620–739750–829840–899910–11091200–15391550–1659
1
1
2
1
1
3
1
2
1
1
1
4
1
4
4
1
1
5
2
4
4
2
1
2
4

Không rõ năm 188

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗