← Bộ sưu tập

Biên niên

150 tự hình · 164 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
610670830112015901600170018001900 620–669680–829840–11191200–1589
1
2
4
1
4
2
2
2
2
1
1
1
3
3
2
3
3
3
3

Không rõ năm 164

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗