← Bộ sưu tập

Biên niên

57 tự hình · 36 không rõ năm · 740–1879

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
740830110012001590168017701800 750–829840–10991230–15891600–16791700–1769
2
2
1
1
1
1
2
1
1
3
2
5
5
2
2
1

Không rõ năm 36

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗