← Bộ sưu tập

Biên niên

63 tự hình · 38 không rõ năm · 610–1849

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
61069070080090010801100120014101540164017701800 620–689840–899910–10791230–14091420–15391550–16391670–1769
1
1
1
1
1
3
1
1
1
3
2
1
3
2
1
2
2
1
1
1
1
1
2
1

Không rõ năm 38

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗