← Bộ sưu tập

Biên niên

325 tự hình · 844 không rõ năm · 670–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6707408309001000110015401650170018001900 680–739750–829840–899910–9991010–10991200–15391600–1649
2
1
1
1
1
1
2
1
1
2
2
1
1
4
3
1
1
3
3
5
3
1

Không rõ năm 844

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗