← Bộ sưu tập

Biên niên

185 tự hình · 169 không rõ năm · 610–1949

Xếp theo
Kiểu chữ
Cách làm
6107409009701000110015401600170018001900 620–739750–899910–9691010–10991200–1539
1
1
1
1
1
1
3
1
1
5
1
1
5
1
4
1
4
1
6
2
3
4
2
3
4
3
5
1
1
6

Không rõ năm 169

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗