← Bộ sưu tập

Biên niên

42 tự hình · 104 không rõ năm · 740–1949

Xếp theo
Xem
Kiểu chữ
Cách làm
74090010001110123015401600170018001940 750–899910–9991010–11091160–12291290–15391730–17991890–1939
1
1
1
1
2
1
1
2
1
1
1
1
1
2
3
1
1
2
1
2

Không rõ năm 104

Mỗi tự hình đặt ở thập niên của năm đầu mà niên đại của sách ghi; nếu niên đại chỉ ghi trước một năm, đặt ở năm đó. Niên đại lấy theo mục lục và các nguồn ghi ở mỗi bản ghi. Phần trên vẽ cả khoảng năm và số tự hình, mỗi thập niên bằng nhau; ở phần dưới, những khoảng nhiều thập niên không có tự hình được thu lại và đánh dấu. Đổi lịch Nhật: HuTime ↗